Từ: 酸奶

Thêm vào: 23/01/2011 Đã nghe: 101 lần

trong:

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 酸奶 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 太上隐者王家新猎豹威尔士列车员