Phát âm 酸奶: Cách phát âm 酸奶 trong Tiếng Trung, Tiếng Ngô

Từ: 酸奶

Thêm vào: 23/01/2011 Đã nghe: 75 lần
trong: milk

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

酸奶 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

酸奶 = Sữa chua

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 酸奶:

thư điện tử