Phát âm 鉀: Cách phát âm 鉀 trong Tiếng Quảng Đông, Tiếng Trung, Tiếng Ngô, Tiếng Mân Nam, Tiếng Cám

Từ:

Thêm vào: 21/07/2012 Đã nghe: 111 lần
trong: 元素表, chemistry, chimical element, science

Phát âm bằng Tiếng Quảng Đông [yue] Trở lại Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

鉀 phát âm trong Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

鉀 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô

鉀 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan] Trở lại Tiếng Mân Nam

鉀 phát âm trong Tiếng Cám [gan] Trở lại Tiếng Cám

đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên:

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

鉀 = Kali

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 鉀:

thư điện tử