Cách phát âm 銀杏

trong:
銀杏 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 銀杏 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: arigato (ありがとう)KawaiiHiroshimakonnichiwaarigato gozaimasu (ありがとうございます)