Phát âm 銀杏: Cách phát âm 銀杏 trong Tiếng Nhật

Từ: 銀杏

Thêm vào: 29/08/2011 Đã nghe: 35 lần
trong: Thêm thể loại cho 銀杏

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

銀杏 = Cây bạch quả

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 銀杏:

thư điện tử