Phát âm 銀行券: Cách phát âm 銀行券 trong Tiếng Nhật

Từ: 銀行券

Thêm vào: 29/09/2012 Đã nghe: 14 lần
trong: Thêm thể loại cho 銀行券

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên:

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

銀行券 = Tiền trong lưu thông

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 銀行券:

thư điện tử