Phát âm 鎢: Cách phát âm 鎢 trong Tiếng Quảng Đông, Tiếng Trung, Tiếng Ngô, Tiếng Mân Nam

Từ:

Thêm vào: 21/07/2012 Đã nghe: 20 lần
trong: 元素表, chemistry, chimical element, science

Phát âm bằng Tiếng Quảng Đông [yue]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

鎢 phát âm trong Tiếng Trung [zh]

鎢 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]

鎢 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]

đang chờ phát âm trong:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

鎢 = Vonfram

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 鎢:

thư điện tử