Cách phát âm 門外漢

trong:
Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 門外漢 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ありがとうおはようございますさくらんぼ, サクランボaishiteruhajimemashite