Từ: 門外漢

Thêm vào: 13/10/2011 Đã nghe: 32 lần

trong:

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 門外漢 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: いざ知らず, ashi guruma, Saori Ariyoshi, 不審者, 欲しい