Từ: 陰道

Thêm vào: 15/08/2009 Đã nghe: 144 lần

trong:

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 陰道 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 密钥堪萨斯州兰蔻木头戴望舒