Phát âm 青草腐: Cách phát âm 青草腐 trong Tiếng Ngô

Từ: 青草腐

Thêm vào: 23/07/2012 Đã nghe: 8 lần
trong: 溫州話, 食物, food

Phát âm bằng Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

青草腐 = Cỏ thối

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 青草腐:

thư điện tử