Phát âm 音楽: Cách phát âm 音楽 trong Tiếng Nhật

Từ: 音楽

Thêm vào: 14/07/2010 Đã nghe: 821 lần
trong: 音楽, music

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

音楽 = Âm thanh 楽

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 音楽:

thư điện tử