Phát âm 音楽: Cách phát âm 音楽 trong Tiếng Nhật

Từ: 音楽

Thêm vào: 14/07/2010 Đã nghe: 819 lần
trong: 音楽, music

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

音楽 = Âm nhạc

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 音楽:

thư điện tử