Phát âm 飯: Cách phát âm 飯 trong Tiếng Trung, Tiếng Nhật, Tiếng Ngô, Tiếng Quảng Đông

Từ:

Thêm vào: 06/08/2008 Đã nghe: 193 lần
trong: noun, food

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

飯 phát âm trong Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

飯 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô

飯 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue] Trở lại Tiếng Quảng Đông

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

飯 = Cơm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 飯:

thư điện tử