Cách phát âm 飯

trong:
飯 phát âm trong Tiếng Trung [zh]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 飯 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

飯 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 飯 trong Tiếng Nhật

飯 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 飯 trong Tiếng Ngô

飯 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 飯 trong Tiếng Quảng Đông

飯 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 飯 trong Tiếng Mân Nam

Từ ngẫu nhiên: 数学妈的冬天加油起来