Cách phát âm 香草冰淇淋

香草冰淇淋 phát âm trong Tiếng Trung [zh]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 香草冰淇淋 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 德国习近平鳏寡孤独不露声色不经一事,不长一智