Từ: 香草冰淇淋
Thêm vào: 14/11/2012
Đã nghe: 7 lần
trong:
Thêm thể loại cho 香草冰淇淋
Phát âm bằng Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung
Phát âm của kcl0801
(Nữ từ Đài Loan)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 香草冰淇淋 trong Tiếng Trung
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: 修飾
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
