Phát âm 髑: Cách phát âm 髑 trong Tiếng Trung, Tiếng Quảng Đông

Từ:

Thêm vào: 06/08/2008 Đã nghe: 18 lần
trong: 聖經難字, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

髑 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 髑:

thư điện tử