Phát âm 鴿: Cách phát âm 鴿 trong Tiếng Trung, Tiếng Quảng Đông

Từ: 鴿

Thêm vào: 06/08/2008 Đã nghe: 3 lần
trong: Thêm thể loại cho 鴿

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

鴿 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]

鴿 đang chờ phát âm trong:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

鴿 = Chim bồ câu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 鴿:

thư điện tử