Từ: 龍岩
Thêm vào: 06/08/2008
Đã nghe: 28 lần
trong:
龙岩,
中國城市,
中華民國或中華人民共和國城市,
cities of China,
中華人民共和國城市,
cities of Mainland China
Phát âm bằng Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung
Phát âm của amtbglo
(Nữ từ Đài Loan)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 龍岩 trong Tiếng Trung
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
龍岩 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan] Trở lại Tiếng Mân Nam
Phát âm của NetWind2010
(Nam từ Trung Quốc)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 龍岩 trong Tiếng Mân Nam
龍岩 đang chờ phát âm trong:
-
Tiếng Quảng Đông[yue] Bạn có biết cách phát âm từ 龍岩?
- Từ ngẫu nhiên: 不客气
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
