Từ: 고구려
Thêm vào: 24/03/2012
Đã nghe: 32 lần
trong:
Thêm thể loại cho 고구려
Phát âm bằng Tiếng Hàn [ko] Trở lại Tiếng Hàn
Phát âm của macstjo
(Nam từ Nam Cực)
Phát âm của Kwang
(Nam từ Hoa Kỳ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 고구려 trong Tiếng Hàn
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: 가공정원
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
ko.gu.rjə
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
