Phát âm 고구려: Cách phát âm 고구려 trong Tiếng Hàn

Từ: 고구려

Thêm vào: 24/03/2012 Đã nghe: 99 lần
trong: Thêm thể loại cho 고구려

Phát âm bằng Tiếng Hàn [ko] Trở lại Tiếng Hàn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên:

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ko.gu.rjə

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

고구려 = Cao câu ly

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 고구려:

thư điện tử