Từ: 고구려

Thêm vào: 24/03/2012 Đã nghe: 146 lần

Phát âm bằng Tiếng Hàn [ko]
ko.gu.rjə

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 고구려 trong Tiếng Hàn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 이성동선자리접속사랑해엿기름