Từ: 기술자
Thêm vào: 03/12/2010
Đã nghe: 5 lần
trong:
자주 쓰이는 한국어 낱말 5800
Phát âm bằng Tiếng Hàn [ko] Trở lại Tiếng Hàn
Phát âm của fairybel
(Nữ từ Hàn Quốc)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 기술자 trong Tiếng Hàn
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: 가수분해효소
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
ki.sul.c’a
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
