Phát âm 김치: Cách phát âm 김치 trong Tiếng Hàn

Từ: 김치

Thêm vào: 24/02/2009 Đã nghe: 369 lần
trong: food, 자주 쓰이는 한국어 낱말 5800

Phát âm bằng Tiếng Hàn [ko]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 김치:

thư điện tử