Phát âm 니제르: Cách phát âm 니제르 trong Tiếng Hàn

Từ: 니제르

Thêm vào: 05/02/2012 Đã nghe: 33 lần
trong: Niger, Africa, country

Phát âm bằng Tiếng Hàn [ko] Trở lại Tiếng Hàn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ni.ɟe.rɨ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

니제르 = Niger

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 니제르:

thư điện tử