Phát âm 말기: Cách phát âm 말기 trong Tiếng Hàn

Từ: 말기

Thêm vào: 03/12/2010 Đã nghe: 10 lần
trong: 자주 쓰이는 한국어 낱말 5800

Phát âm bằng Tiếng Hàn [ko]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

말기 = Cuối

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 말기:

thư điện tử