Từ: 말리다

Thêm vào: 01/12/2010 Đã nghe: 13 lần

Phát âm bằng Tiếng Hàn [ko]
mal.li.da

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 말리다 trong Tiếng Hàn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 서럽다저울동쪽낙엽송가마굴