Phát âm 말리다: Cách phát âm 말리다 trong Tiếng Hàn

Từ: 말리다

Thêm vào: 01/12/2010 Đã nghe: 11 lần
trong: cooking term, 자주 쓰이는 한국어 낱말 5800

Phát âm bằng Tiếng Hàn [ko]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

mal.li.da

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

말리다 = Malrida

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 말리다:

thư điện tử