Từ: 말리

Thêm vào: 05/02/2012 Đã nghe: 22 lần

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 각질층, 언니, 총포·도검·화약류 등 단속법 시행규칙, 파구, 반말