Phát âm 머리말: Cách phát âm 머리말 trong Tiếng Hàn

Từ: 머리말

Thêm vào: 03/04/2009 Đã nghe: 56 lần
trong: noun, 자주 쓰이는 한국어 낱말 5800

Phát âm bằng Tiếng Hàn [ko] Trở lại Tiếng Hàn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

머리말 = Khia đề

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 머리말:

thư điện tử