Phát âm 베닌: Cách phát âm 베닌 trong Tiếng Hàn

Từ: 베닌

Thêm vào: 05/02/2012 Đã nghe: 18 lần
trong: Benin, Africa, country

Phát âm bằng Tiếng Hàn [ko] Trở lại Tiếng Hàn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên:

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

pe.nin

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

베닌 = Benin

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 베닌:

thư điện tử