Phát âm 빈티지: Cách phát âm 빈티지 trong Tiếng Hàn

Từ: 빈티지

Thêm vào: 20/08/2011 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho 빈티지

Phát âm bằng Tiếng Hàn [ko] Trở lại Tiếng Hàn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

pin.tʰi.ɟi

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

빈티지 = Vintage

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 빈티지:

thư điện tử