Phát âm 새우: Cách phát âm 새우 trong Tiếng Hàn

Từ: 새우

Thêm vào: 03/12/2010 Đã nghe: 166 lần
trong: 자주 쓰이는 한국어 낱말 5800, p1

Phát âm bằng Tiếng Hàn [ko] Trở lại Tiếng Hàn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

새우 = Tôm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 새우:

thư điện tử