Cách phát âm 새우

새우 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 새우 trong Tiếng Hàn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 가게하수구희귀하다혼란스럽다장거리