Phát âm 시위: Cách phát âm 시위 trong Tiếng Hàn

Từ: 시위

Thêm vào: 01/10/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho 시위

Phát âm bằng Tiếng Hàn [ko] Trở lại Tiếng Hàn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʃi.wi

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

시위 = Các cuộc biểu tình

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 시위:

thư điện tử