Từ: 잠비아
Phát âm bằng Tiếng Hàn [ko] Trở lại Tiếng Hàn
Phát âm của macstjo
(Nam từ Nam Cực)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 잠비아 trong Tiếng Hàn
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: 감자탕
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
cam.bi.a
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
