Phát âm 코로르: Cách phát âm 코로르 trong Tiếng Hàn

Từ: 코로르

Thêm vào: 22/05/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho 코로르

Phát âm bằng Tiếng Hàn [ko]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

코로르 = Koror

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 코로르:

thư điện tử