Phát âm 큰소리: Cách phát âm 큰소리 trong Tiếng Hàn

Từ: 큰소리

Thêm vào: 01/10/2012 Đã nghe: 9 lần
trong: Thêm thể loại cho 큰소리

Phát âm bằng Tiếng Hàn [ko]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

큰소리 = Kêu la

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 큰소리:

thư điện tử