Phát âm 탐라: Cách phát âm 탐라 trong Tiếng Hàn

Từ: 탐라

Thêm vào: 30/09/2012 Đã nghe: 2 lần
trong: 제주

Phát âm bằng Tiếng Hàn [ko] Trở lại Tiếng Hàn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

탐라 = Tamra

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 탐라:

thư điện tử