Phát âm 표하다: Cách phát âm 표하다 trong Tiếng Hàn

Từ: 표하다

Thêm vào: 29/03/2011 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho 표하다

Phát âm bằng Tiếng Hàn [ko] Trở lại Tiếng Hàn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

표하다 = Pyohada

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 표하다:

thư điện tử