Từ: 하드웨어
Thêm vào: 23/09/2012
Đã nghe: 0 lần
trong:
Thêm thể loại cho 하드웨어
Phát âm bằng Tiếng Hàn [ko] Trở lại Tiếng Hàn
Phát âm của mcdaddy1
(Nam từ Hoa Kỳ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 하드웨어 trong Tiếng Hàn
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: 첫째
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
ha.dɨ.we.ə
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
