Phát âm 하드웨어: Cách phát âm 하드웨어 trong Tiếng Hàn

Từ: 하드웨어

Thêm vào: 23/09/2012 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho 하드웨어

Phát âm bằng Tiếng Hàn [ko]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ha.dɨ.we.ə

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

하드웨어 = Phần cứng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 하드웨어:

thư điện tử