Phát âm 15 - quinze: Cách phát âm 15 - quinze trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ: 15 - quinze

Thêm vào: 22/12/2009 Đã nghe: 908 lần
trong: αριθμοί, numbers in French, räkneord, grundtal, mathematics, números, number 15, أعداد, numbers, Zahlen

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

15 - quinze = 15 - mười lăm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 15 - quinze:

thư điện tử