Cách phát âm 18

18 phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 18 trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của 18

    • the cardinal number that is the sum of seventeen and one
    • being one more than seventeen
18 phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 18 trong Tiếng Tây Ban Nha

18 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 18 trong Tiếng Nhật

18 phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 18 trong Tiếng Bồ Đào Nha

18 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 18 trong Tiếng Hàn

Từ ngẫu nhiên: Twittersuredataliteraturesquirrel