Phát âm 18: Cách phát âm 18 trong Tiếng Ba Tư, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Pháp, Tiếng Chuvashia, Tiếng Hàn, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Hungary, Tiếng Anh, Tiếng Thổ, Tiếng Tatarstan, Tiếng Azerbaijan, Tiếng Trung, Tiếng Mân Nam, Tiếng Việt, Tiếng Nga, Tiếng Bashkir, Tiếng Ả Rập, Tiếng Malayalam, Tiếng Romania, Tiếng Thái Lan, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Đức, Tiếng Hy Lạp, Tiếng Serbia, Tiếng Ba Lan, Tiếng Lombardi, Tiếng Nhật, Tiếng Veneto, Tiếng Armenia

Từ: 18

Thêm vào: 10/07/2008 Đã nghe: 5.9K lần
trong: Numbers in Armenian, اعداد, عدد, number, 数字

Phát âm bằng Tiếng Ba Tư [fa]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

18 phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

18 phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]

18 phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

18 phát âm trong Tiếng Chuvashia [cv]

18 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]

18 phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

18 phát âm trong Tiếng Hungary [hu]

18 phát âm trong Tiếng Anh [en]

18 phát âm trong Tiếng Thổ [tr]

18 phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]

18 phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]

18 phát âm trong Tiếng Trung [zh]

18 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]

18 phát âm trong Tiếng Việt [vi]

18 phát âm trong Tiếng Nga [ru]

18 phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]

18 phát âm trong Tiếng Ả Rập [ar]

18 phát âm trong Tiếng Malayalam [ml]

18 phát âm trong Tiếng Romania [ro]

18 phát âm trong Tiếng Thái Lan [th]

18 phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

18 phát âm trong Tiếng Đức [de]

18 phát âm trong Tiếng Hy Lạp [el]

18 phát âm trong Tiếng Serbia [sr]

18 phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]

18 phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]

18 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

18 phát âm trong Tiếng Veneto [vec]

18 phát âm trong Tiếng Armenia [hy]

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 18:

thư điện tử