Cách phát âm 18

trong:
18 phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 18 trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
18 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 18 trong Tiếng Nhật

18 phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 18 trong Tiếng Tây Ban Nha

18 phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 18 trong Tiếng Bồ Đào Nha

18 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 18 trong Tiếng Hàn

18 phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 18 trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: graduateddudeeitherauburnbastard