Phát âm 300: Cách phát âm 300 trong Tiếng Ý, Tiếng Hà Lan, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, Tiếng Nhật, Tiếng Anh, Tiếng Lombardi, Tiếng Serbia, Tiếng Hy Lạp, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Phần Lan, Tiếng Armenia, Tiếng Mân Nam

Từ: 300

Thêm vào: 16/01/2009 Đã nghe: 1.9K lần
trong: αριθμοί, numbers, número, թվեր, number, 数字, getallen

Phát âm bằng Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

300 phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

300 phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

300 phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

300 phát âm trong Tiếng Hàn [ko] Trở lại Tiếng Hàn

300 phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

300 phát âm trong Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

300 phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

300 phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo] Trở lại Tiếng Lombardi

300 phát âm trong Tiếng Serbia [sr] Trở lại Tiếng Serbia

300 phát âm trong Tiếng Hy Lạp [el] Trở lại Tiếng Hy Lạp

300 phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

300 phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi] Trở lại Tiếng Phần Lan

300 phát âm trong Tiếng Armenia [hy] Trở lại Tiếng Armenia

300 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan] Trở lại Tiếng Mân Nam

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 300:

thư điện tử