Cách phát âm 300

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của 300

    • being one hundred more than two hundred
300 phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 300 trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: thoughtmountaincaughtdecadencecat