Cách phát âm 33

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của 33

    • being three more than thirty
33 phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 33 trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: carbathFloridaEdinburghmilk