Cách phát âm 400

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của 400

    • being one hundred more than three hundred
400 phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 400 trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: graduateddudeeitherauburnbastard