Phát âm 400: Cách phát âm 400 trong Tiếng Đức, Tiếng Thổ, Tiếng Mân Nam, Tiếng Hà Lan, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nhật, Tiếng Anh, Tiếng Lombardi, Tiếng Serbia, Tiếng Hy Lạp, Tiếng Ả Rập, Tiếng Armenia, Tiếng Ý, Tiếng Hungary

Từ: 400

Thêm vào: 13/11/2008 Đã nghe: 2.0K lần
trong: αριθμοί, numbers, número, թվեր, number, 数字, getallen

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

400 phát âm trong Tiếng Thổ [tr]

400 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]

400 phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

400 phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

400 phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

400 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

400 phát âm trong Tiếng Anh [en]

400 phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]

400 phát âm trong Tiếng Serbia [sr]

400 phát âm trong Tiếng Hy Lạp [el]

400 phát âm trong Tiếng Ả Rập [ar]

400 phát âm trong Tiếng Armenia [hy]

400 phát âm trong Tiếng Ý [it]

400 phát âm trong Tiếng Hungary [hu]

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 400:

thư điện tử