Cách phát âm 5

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của 5

    • the cardinal number that is the sum of four and one
    • being one more than four
5 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 5 trong Tiếng Nhật

5 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
ng5

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 5 trong Tiếng Quảng Đông

5 phát âm trong Tiếng Séc [cs]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 5 trong Tiếng Séc

5 phát âm trong Tiếng Ả Rập [ar]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 5 trong Tiếng Ả Rập

5 phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 5 trong Tiếng Bồ Đào Nha

5 phát âm trong Tiếng Nga [ru]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 5 trong Tiếng Nga

5 phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 5 trong Tiếng Ba Lan

5 phát âm trong Tiếng Franco-Provençal [frp]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 5 trong Tiếng Franco-Provençal

Từ ngẫu nhiên: caramelpotatowordworldsupercalifragilisticexpialidocious