Cách phát âm 500

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của 500

    • the cardinal number that is the product of one hundred and five
    • denoting a quantity consisting of 500 items or units
500 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 500 trong Tiếng Nhật

500 phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 500 trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: LondonWednesdayAprilGermanyThursday