Phát âm 500: Cách phát âm 500 trong Tiếng Đức, Tiếng Mân Nam, Tiếng Hà Lan, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Nga, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Thổ, Tiếng Nhật, Tiếng Lombardi, Tiếng Anh, Tiếng Serbia, Tiếng Hy Lạp, Tiếng Phần Lan, Tiếng Armenia, Tiếng Hungary

Từ: 500

Thêm vào: 14/11/2008 Đã nghe: 2.7K lần
trong: numbers, αριθμοί, número, թվեր, числа, пятьсот, number, 数字, getallen

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

500 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]

500 phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

500 phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

500 phát âm trong Tiếng Nga [ru]

500 phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

500 phát âm trong Tiếng Thổ [tr]

500 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

500 phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]

500 phát âm trong Tiếng Anh [en]

500 phát âm trong Tiếng Serbia [sr]

500 phát âm trong Tiếng Hy Lạp [el]

500 phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]

500 phát âm trong Tiếng Armenia [hy]

500 phát âm trong Tiếng Hungary [hu]

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 500:

thư điện tử