Từ: 9 - nove
Thêm vào: 30/08/2009
Đã nghe: 663 lần
trong:
numeral cardinal,
numbers,
number 9,
números,
grundtal,
räkneord,
numbers in French,
learning French,
numbers in Serbian,
αριθμοί,
números en Bielorruso
Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha
Phát âm của Luisdalmeida
(Nam từ Bồ Đào Nha)
Phát âm của maaaark
(Nam từ Brasil)
Phát âm của AgenorAraujo
(Nam từ Brasil)
Phát âm của mrilke
(Nữ từ Bồ Đào Nha)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 9 - nove trong Tiếng Bồ Đào Nha
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
9 - nove phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý
Phát âm của Italoardito
(Nam từ Ý)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 9 - nove trong Tiếng Ý
- Từ ngẫu nhiên: taraíra
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
