Phát âm añagaza: Cách phát âm añagaza trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ: añagaza

Thêm vào: 22/10/2011 Đã nghe: 0 lần
trong: nombre femenino, del árabe.

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

a.ɲa'ɰa.θaóa.ɲa'ɰa.sa

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

añagaza = mưu mẹo

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm añagaza:

thư điện tử