Từ: abarrancar
Thêm vào: 16/05/2008
Đã nghe: 6 lần
trong:
Thêm thể loại cho abarrancar
Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha
Phát âm của subscripciones
(Nam từ Argentina)
Phát âm của albertorodriguezferrero
(Nam từ Tây Ban Nha)
Phát âm của Fausto
(Nam từ Tây Ban Nha)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abarrancar trong Tiếng Tây Ban Nha
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
abarrancar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha
Phát âm của pathgs
(Nữ từ Brasil)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abarrancar trong Tiếng Bồ Đào Nha
- Từ ngẫu nhiên: esposas
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
a.βa.raŋ'kaɾ
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
