Phát âm abdominal hernia: Cách phát âm abdominal hernia trong Tiếng Anh

Từ: abdominal hernia

Thêm vào: 18/07/2008 Đã nghe: 544 lần
trong: disease, diseases, human body

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

abdominal hernia = ổ bụng sa ruột

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm abdominal hernia:

thư điện tử