Phát âm abeyance: Cách phát âm abeyance trong Tiếng Anh

Từ: abeyance

Thêm vào: 23/04/2008 Đã nghe: 1.1K lần
trong: Thêm thể loại cho abeyance

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên:

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

əˈbeɪəns

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

abeyance = hoản lại

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm abeyance:

thư điện tử