Từ: abeyance

Thêm vào: 23/04/2008 Đã nghe: 1.3K lần

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]
əˈbeɪəns

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abeyance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: elderlyCadillacwheybelieverslatternly