Cách phát âm abhorrer

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của abhorrer

    • a signer of a 1679 address to Charles II in which those who petitioned for the reconvening of parliament were condemned and abhorred
abhorrer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abhorrer trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: waterhelloantidisestablishmentarianismtomatoTumblr