Phát âm abomìni: Cách phát âm abomìni trong Tiếng Ý

Từ: abomìni

Thêm vào: 17/08/2012 Đã nghe: 37 lần
trong: sostantivo

Phát âm bằng Tiếng Ý [it]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

abomìni = gớm ghiếc

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm abomìni:

thư điện tử