Phát âm abracadabra: Cách phát âm abracadabra trong Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Anh, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Ý, Tiếng Romania, Tiếng Pháp, Tiếng Catalonia, Tiếng Hà Lan

Từ: abracadabra

Thêm vào: 23/04/2008 Đã nghe: 2.0K lần
trong: magic, noun, speech, palavra mística, abracadabra

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

abracadabra phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

abracadabra phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

abracadabra phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

abracadabra phát âm trong Tiếng Romania [ro] Trở lại Tiếng Romania

abracadabra phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

abracadabra phát âm trong Tiếng Catalonia [ca] Trở lại Tiếng Catalonia

abracadabra phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

a.βɾa.kaˈða.βɾa

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

abracadabra = ngôn ngư không hiểu được

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm abracadabra:

thư điện tử