Từ: abricot
Thêm vào: 20/08/2009
Đã nghe: 549 lần
trong:
nouns in French,
shopping in France,
restaurants in France,
learning French,
Mastering the Art of French Cooking
Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp
Phát âm của Sabir
(Nam từ Pháp)
Phát âm của lebovaryste
(Nam từ Canada)
Phát âm của papillon
(Nữ từ Hà Lan)
Phát âm của Odolwa
(Nam từ Thụy Sỹ)
Phát âm của Cistude
(Nữ từ Thụy Sỹ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abricot trong Tiếng Pháp
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: Lise Marie de Baissac
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
p
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
