Phát âm abricot: Cách phát âm abricot trong Tiếng Pháp

Từ: abricot

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

p

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

abricot =

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm abricot:

thư điện tử