Phát âm abschreckendes Beispiel: Cách phát âm abschreckendes Beispiel trong Tiếng Đức

Từ: abschreckendes Beispiel

Thêm vào: 12/10/2012 Đã nghe: 50 lần
trong: neuter noun

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm abschreckendes Beispiel:

thư điện tử