Phát âm absolved: Cách phát âm absolved trong Tiếng Anh

Từ: absolved

Thêm vào: 28/02/2009 Đã nghe: 234 lần
trong: verb, verb past tense, verb past tenses, words with two pronunciations

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

əbˈzɒlvd

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

absolved = miễn không

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm absolved:

thư điện tử